đồ bản
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bản vẽ, bản thiết kế: "đồ bản" là bản vẽ kỹ thuật thể hiện chi tiết một công trình, máy móc hoặc một khu vực cụ thể.
- Bản đồ: "đồ bản" còn có nghĩa là bản đồ, tài liệu mô tả địa lý, địa hình của một vùng đất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Kiến trúc sư đang nghiên cứu đồ bản của tòa nhà. (Kiến trúc sư đang nghiên cứu bản vẽ của tòa nhà.)
- Nhờ có đồ bản chi tiết, chúng tôi đã tìm thấy đường đi trong rừng. (Nhờ có bản đồ chi tiết, chúng tôi đã tìm thấy đường đi trong rừng.)
- Đồ bản quy hoạch thành phố được trưng bày tại tòa thị chính. (Bản đồ quy hoạch thành phố được trưng bày tại tòa thị chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Đồ bản quân sự": bản đồ hoặc sơ đồ được sử dụng cho mục đích quân sự, thường thể hiện vị trí chiến lược.
- Tướng lĩnh nghiên cứu đồ bản quân sự để lập kế hoạch tác chiến. (Tướng lĩnh nghiên cứu bản đồ quân sự để lập kế hoạch tác chiến.)
"Đồ bản kỹ thuật": bản vẽ kỹ thuật chi tiết, thường đi kèm với các thông số kỹ thuật.
- Thợ máy cần đọc hiểu đồ bản kỹ thuật để lắp ráp chính xác. (Thợ máy cần đọc hiểu bản vẽ kỹ thuật để lắp ráp chính xác.)
Biến thể và từ gần giống
Bản đồ (danh từ): từ đồng nghĩa phổ biến hơn, chỉ tài liệu mô tả địa lý.
- Bản đồ Việt Nam. (Bản đồ Việt Nam.)
Bản vẽ (danh từ): từ đồng nghĩa, chỉ bản vẽ kỹ thuật hoặc thiết kế.
- Bản vẽ kiến trúc. (Bản vẽ kiến trúc.)
Sơ đồ (danh từ): hình vẽ đơn giản thể hiện cấu trúc hoặc quy trình.
- Sơ đồ tổ chức công ty. (Sơ đồ tổ chức công ty.)
Từ đồng nghĩa
- Bản đồ: tài liệu thể hiện đặc điểm địa lý.
- Bản vẽ: hình vẽ kỹ thuật, thiết kế.
- Họa đồ: từ cổ, ít dùng, có nghĩa tương tự bản vẽ.
Lưu ý sử dụng
- "Đồ bản" là một từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng và chuyên môn hơn so với "bản đồ" hay "bản vẽ". Từ này thường xuất hiện trong văn bản hành chính, khoa học, kỹ thuật hoặc quân sự.
- Trong ngôn ngữ đời thường, người ta thường dùng "bản đồ" hoặc "bản vẽ" thay cho "đồ bản".